Kaori Dict

依然として

いぜんとして

izentoshite

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.vẫn như cũ; vẫn tiếp tục; chưa thay đổi
  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.still; as yet; as of old

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.

    The murder remains a mystery.

  • I still haven't heard from him.

  • The weather remained rainy.

  • The economy of Japan is still stable.

  • Poverty is still the major cause of crime.

  • The balance of public opinion remains in his favor.

  • Our friendship remained firm.

  • Poverty is still the major cause of crime.

  • Land prices still show no sign of evening out.

  • What happened to them is still a mystery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依然として (いぜんとして) — vẫn như cũ; vẫn tiếp tục; chưa thay đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict