Kaori Dict

慰問

いもん

imon

thông dụng

Âm Hán-Việt: UỶ VẤN

Nghĩa

  1. 1.thăm hỏi; an ủi; bày tỏ cảm thông
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.visit to console someone; giving comfort (to the sick, injured, etc.); expressing condolences (sympathy, concern, etc.); sympathy call

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰問 (いもん) — thăm hỏi; an ủi; bày tỏ cảm thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict