Kaori Dict

日光菩薩

にっこうぼさつ

nikkoubosatsu

Âm Hán-Việt: NHẬT QUANG BỒ TÁT

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Suryaprabha (bodhisattva)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日光菩薩 (にっこうぼさつ) — Suryaprabha (bodhisattva) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict