船を漕ぐ
ふねをこぐ
funewokogu
Cách viết khác: 舟を漕ぐ・船をこぐ・舟をこぐ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐthành ngữ
1.to nod off (while sitting); to doze off; to row a boat
ふねをこぐ
funewokogu
Cách viết khác: 舟を漕ぐ・船をこぐ・舟をこぐ
1.to nod off (while sitting); to doze off; to row a boat