Kaori Dict

異変

いへん

ihen

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊ BIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unusual event; strange occurrence; strange phenomenon; something abnormal; change (for the worse); accident; disaster

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異変 (いへん) — unusual event; strange occurrence; strange phenomenon; something abnormal; change (for the worse); accident; disaster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict