Kaori Dict

賦形剤

ふけいざい

fukeizai

Âm Hán-Việt: PHÚ HÌNH TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.excipient (inactive ingredient added to a drug); filler

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賦形剤 (ふけいざい) — excipient (inactive ingredient added to a drug); filler | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict