Kaori Dict

産女

うぶめ

ubume

Âm Hán-Việt: SẢN NỮ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ubume; birthing woman ghost in Japanese folklore

  2. danh từhiếm

    2.woman in late pregnancy; woman on the point of giving birth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産女 (うぶめ) — Ubume; birthing woman ghost in Japanese folklore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict