Kaori Dict

滅諦

めったい

mettai

Âm Hán-Việt: DIỆT ĐẾ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.truth of the cessation of suffering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滅諦 (めったい) — truth of the cessation of suffering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict