Kaori Dict

嵌合

はめあい

hameai

Âm Hán-Việt: KHẢM HỢP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.fitting together (e.g. nuts and bolts); fit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We need a nut that will fit that bolt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嵌合 (はめあい) — fitting together (e.g. nuts and bolts); fit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict