嵌合
はめあい
hameai
Âm Hán-Việt: KHẢM HỢP
Cách viết khác: はめ合い・嵌め合い · Cách đọc khác: かんごう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.fitting together (e.g. nuts and bolts); fit
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- そのボルトに嵌合するナットが必要です。
We need a nut that will fit that bolt.
はめあい
hameai
Âm Hán-Việt: KHẢM HỢP
Cách viết khác: はめ合い・嵌め合い · Cách đọc khác: かんごう
1.fitting together (e.g. nuts and bolts); fit
We need a nut that will fit that bolt.