遍照
へんじょう
henjou
Âm Hán-Việt: BIẾN CHIẾU
Cách viết khác: 遍昭 · Cách đọc khác: へんしょう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.universal illumination (esp. in Buddhism, by the dharma-body)
へんじょう
henjou
Âm Hán-Việt: BIẾN CHIẾU
Cách viết khác: 遍昭 · Cách đọc khác: へんしょう
1.universal illumination (esp. in Buddhism, by the dharma-body)