Kaori Dict

感慨深い

かんがいぶかい

kangaibukai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.deeply emotive; moving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was an emotional day.

  • It was an emotional day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感慨深い (かんがいぶかい) — deeply emotive; moving | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict