Kaori Dict

一安心

ひとあんしん

hitoanshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT AN TÂM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.an tâm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.feeling of relief (for the time being); peace of mind (for now)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一安心 (ひとあんしん) — an tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict