一安心
ひとあんしん
hitoanshin
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHẤT AN TÂM
Cách viết khác: ひと安心
意味Nghĩa
- 1.an tâm
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.feeling of relief (for the time being); peace of mind (for now)
ひとあんしん
hitoanshin
Âm Hán-Việt: NHẤT AN TÂM
Cách viết khác: ひと安心
1.feeling of relief (for the time being); peace of mind (for now)