Kaori Dict

必ず

かならず

kanarazu

N4

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.đều; chắc chắn
  1. phó từ

    1.always; without exception; necessarily; certainly; without fail; positively; invariably

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nhất định sẽ quay lại. Tôi hứa đấy.

    I'll come back. I promise.

  • Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.

    He never failed to keep his promise.

  • Giấc mơ của bạn chắc chắn sẽ trở thành hiện thực vào một ngày nào đó.

    The day is sure to come when your dream will come true.

  • Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.

    Please make sure that the door is locked.

  • Anh ta hễ mở mồm ra là y như rằng sẽ phàn nàn về điều gì đó.

    He never opens his mouth without complaining about something.

  • Khi ra khỏi phòng, hãy nhớ tắt điện.

    Be sure to turn off the light when you leave the room.

  • That song's bound to be a hit.

  • I'll do it by all means.

  • Man is mortal.

  • Do it by all means.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必ず (かならず) — đều; chắc chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict