Kaori Dict

行き道

ゆきみち

yukimichi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.route (when going somewhere); way (to get somewhere)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl kindly told me the way to the museum.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行き道 (ゆきみち) — route (when going somewhere); way (to get somewhere) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict