Kaori Dict

先出

せんしゅつ

senshutsu

Âm Hán-Việt: TIÊN XUẤT

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.aforementioned; above-mentioned; given above; previous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先出 (せんしゅつ) — aforementioned; above-mentioned; given above; previous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict