一元化
いちげんか
ichigenka
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHẤT NGUYÊN HOÁ
意味Nghĩa
- 1.sự thống nhất; trung tâm hoá
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.unification; centralization; centralisation
いちげんか
ichigenka
Âm Hán-Việt: NHẤT NGUYÊN HOÁ
1.unification; centralization; centralisation