Kaori Dict

一元化

いちげんか

ichigenka

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT NGUYÊN HOÁ

Nghĩa

  1. 1.sự thống nhất; trung tâm hoá
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.unification; centralization; centralisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一元化 (いちげんか) — sự thống nhất; trung tâm hoá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict