Kaori Dict

朱を注ぐ

しゅをそそぐ

shuwososogu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ

    1.to flush bright red (e.g. of someone's face)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He went red in the face with rage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱を注ぐ (しゅをそそぐ) — to flush bright red (e.g. of someone's face) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict