一時間
いちじかん
ichijikan
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHẤT THỜI GIAN
Cách viết khác: 1時間
意味Nghĩa
- 1.một giờ
- danh từ
1.one hour
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 1時間かそこらで帰ってきます。
I'll be back in an hour or so.
いちじかん
ichijikan
Âm Hán-Việt: NHẤT THỜI GIAN
Cách viết khác: 1時間
1.one hour
I'll be back in an hour or so.