Kaori Dict

一時間

いちじかん

ichijikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT THỜI GIAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một giờ
  1. danh từ

    1.one hour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll be back in an hour or so.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一時間 (いちじかん) — một giờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict