Kaori Dict

一新

いっしん

isshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT TÂN

Nghĩa

  1. 1.đổi mới hoàn toàn; cải cách; tái thiết; làm mới
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.complete change; reform; restoration; remodeling; remodelling; renewal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The criminal became a Christian and turned over a new leaf.

  • My daughter does not talk back these days; she must have turned over a new leaf.

  • My son doesn't talk back these days; he must have turned over a new leaf.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一新 (いっしん) — đổi mới hoàn toàn; cải cách; tái thiết; làm mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict