Kaori Dict

一心

いっしん

isshin

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT TÂM

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.tập trung; toàn tâm
  1. phó từdanh từ

    1.one mind

  2. phó từdanh từ

    2.wholeheartedness; one's whole heart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was rapt in prayer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一心 (いっしん) — tập trung; toàn tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict