Kaori Dict

一人前

いちにんまえ

ichininmae

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN TIỀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.một phần ăn; người trưởng thành; đủ tiêu chuẩn; có năng lực
  1. danh từ

    1.one portion; one serving; one person

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.adult; grown-up; person who has come of age

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    3.fully fledged; established; qualified

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has grown up to be a woman.

  • He ordered one grilled fish dinner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人前 (いちにんまえ) — một phần ăn; người trưởng thành; đủ tiêu chuẩn; có năng lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict