Kaori Dict

アングル括弧

アングルかっこ

angurukakko

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.less-than mark; left angle bracket

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アングル括弧 (アングルかっこ) — less-than mark; left angle bracket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict