Kaori Dict

一端

いったん

ittan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐOAN

Nghĩa

  1. 1.một đầu; một phần
  1. danh từ

    1.one end; an end

  2. danh từ

    2.part; fragment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His death was partly my fault.

  • You're part of the problem.

  • I think you're partly to blame for the negotiation breakdown.

  • I'm sorry. I'm partly responsible for it.

  • In Japan, due partly to the fitness boom that began from around 2000, 'dumbbell training' also appeared as a way to exercise at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一端 (いったん) — một đầu; một phần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict