Kaori Dict

一年間

いちねんかん

ichinenkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT NIÊN GIAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một năm; một năm học
  1. danh từ

    1.(period of) one year

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has been in Tokyo for a year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一年間 (いちねんかん) — một năm; một năm học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict