Kaori Dict

一年生

いちねんせい

ichinensei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT NIÊN SINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.học sinh năm nhất; sinh viên năm nhất; người mới
  1. danh từ

    1.first-year student; first-year pupil

  2. danh từ

    2.beginner; novice; newcomer; person who has been in a role for less than a year

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)botany

    3.annual

  4. danh từviết tắtbotany

    4.annual plant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was a first year student last year.

  • I wonder why it is that some plants become annuals and others perennials?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一年生 (いちねんせい) — học sinh năm nhất; sinh viên năm nhất; người mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict