Kaori Dict

一番手

いちばんて

ichibante

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT PHIÊN THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.người đầu tiên; vị trí đầu; người dẫn đầu
  1. danh từ

    1.first person (to do); person going first

  2. danh từ

    2.first place; top position; person in the top position; person in the lead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一番手 (いちばんて) — người đầu tiên; vị trí đầu; người dẫn đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict