Kaori Dict

一分

いちぶ

ichibu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT PHÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một phần; một phần trăm
  1. danh từ

    1.one tenth; one hundredth; one percent; one tenth of a sun; one quarter ryō (an old coin)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一分 (いちぶ) — một phần; một phần trăm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict