逸脱
いつだつ
itsudatsu
thông dụng
Âm Hán-Việt: DẬT THOÁT
意味Nghĩa
- 1.sai lệch; lệch hướng; bỏ sót
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.deviation; departure
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.(accidental) omission
いつだつ
itsudatsu
Âm Hán-Việt: DẬT THOÁT
1.deviation; departure
2.(accidental) omission