Kaori Dict

稲妻

いなずま

inazuma

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠO THÊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.tia chớp; sét
  1. danh từ

    1.lightning; flash of lightning; lightning bolt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She screamed at the flash of lightning.

  • The lightning flashed.

  • Lightning flashed in the sky.

  • Lightning normally accompanies thunder.

  • The big tree was struck by lightning.

  • There was thunder and lightning last night.

  • Lightning precedes thunder.

  • Lightning can be dangerous.

  • Edison invented the electric lamp.

  • Lightning is usually followed by thunder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲妻 (いなずま) — tia chớp; sét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict