Kaori Dict

引き下げ

ひきさげ

hikisage

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.giảm; hạ mức; cắt giảm
  1. danh từ

    1.reduction; cut

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bank rate cut is expected to relieve the severe financial squeeze that has hit industry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き下げ (ひきさげ) — giảm; hạ mức; cắt giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict