引き締まる
ひきしまる
hikishimaru
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.căng thẳng; săn chắc; rắn chắc
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to become tense; to be tightened; to become firm (e.g. body)
ひきしまる
hikishimaru
1.to become tense; to be tightened; to become firm (e.g. body)