Kaori Dict

引き締まる

ひきしまる

hikishimaru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.căng thẳng; săn chắc; rắn chắc
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to become tense; to be tightened; to become firm (e.g. body)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き締まる (ひきしまる) — căng thẳng; săn chắc; rắn chắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict