Kaori Dict

引っ掛ける

ひっかける

hikkakeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.treo; móc; lừa dối; gây rối
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hang (something) on (something); to throw on (clothes)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to hook; to catch; to trap; to ensnare

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to cheat; to evade payment; to jump a bill

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to drink (alcohol)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to splash someone (with)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từbaseball

    6.to hit the ball off the end of the bat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He dashed us with water.

  • She threw on a coat and went outside.

  • I caught my sweater on that nail.

  • Is this a trick question?

  • The athlete caught his foot on the hurdle.

  • This is a trick question. Read the sentence again carefully.

  • Tom sprang out of bed, threw on some clothes, ate breakfast and was out of the door within ten minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引っ掛ける (ひっかける) — treo; móc; lừa dối; gây rối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict