Kaori Dict

右方

うほう

uhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU PHƯƠNG

Nghĩa

  1. 1.phải phía
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.right side

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.style of Japanese court music

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右方 (うほう) — phải phía | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict