Kaori Dict

右翼

うよく

uyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU DỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đảng phải
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)politics

    1.right wing

  2. danh từ

    2.right wing (of a bird or aircraft)

  3. danh từ

    3.right wing (of an army, building, etc.); right flank

  4. danh từbaseball

    4.right field; right fielder

  5. danh từsports

    5.right wing (in soccer, rugby, etc.)

  6. danh từ

    6.high (academic) standing; high class ranking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右翼 (うよく) — đảng phải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict