Kaori Dict

営業マン

えいぎょうマン

eigyouman

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đại lý bán hàng; nhân viên kinh doanh
  1. danh từ

    1.salesman; businessman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After all, even salesmen are desperate to avoid being targeted for downsizing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

営業マン (えいぎょうマン) — đại lý bán hàng; nhân viên kinh doanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict