Kaori Dict

営繕

えいぜん

eizen

thông dụng

Âm Hán-Việt: DOANH THIỆN

Nghĩa

  1. 1.bảo trì; sửa chữa
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.maintenance and repair; upkeep (of equipment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

営繕 (えいぜん) — bảo trì; sửa chữa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict