Kaori Dict

塩味

しおあじ

shioaji

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIÊM VỊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.vị mặn; vị muối
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.salty taste; saltiness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about adding a little bit more salt?

  • This soup needs just a touch of salt.

  • I think the soup needs a bit of salt.

  • Whenever I hear "Germany", I can't help but think of pretzels. I adore soft, freshly baked pretzels with a pinch of salt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩味 (しおあじ) — vị mặn; vị muối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict