Kaori Dict

奥山

おくやま

okuyama

thông dụng

Âm Hán-Việt: ẢO SƠN

Nghĩa

  1. 1.núi hẻo lánh; vùng núi sâu
  1. danh từ

    1.remote mountain; mountain recesses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥山 (おくやま) — núi hẻo lánh; vùng núi sâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict