僕
ぼく
boku
N4
Âm Hán-Việt: BỘC
Cách đọc khác: ボク
意味Nghĩa
- 1.tôi (nam)
- đại từnam giới hay dùng
1.I; me
- đại từkhẩu ngữ
2.you
when addressing a young boy
- danh từcổ
3.manservant
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 僕は右利きです。
Tôi thuận tay phải.
I am right-handed.
- 僕のおごりですよ。
Tôi đãi!
It's on me.
- 僕は信じたいです。
Tôi muốn tin.
I want to believe.
- 僕の時計知らない?
Bạn có biết đồng hồ của tôi ở đâu không?
Do you know where my watch is?
- 僕たちは知ってる。
Chúng tôi biết.
We know.
- 僕は注意深かった。
Tôi đã rất cẩn thận.
I was careful.
- 僕はここにいない。
碎空於低。
I am not here.
- 彼女が僕を狂わせる。
Cô ấy làm tôi phát điên.
She drives me mad.
- 僕はすごく太ってる。
Tôi mập quá.
I'm so fat.
- 僕は水泳が苦手です。
Tôi bơi không giỏi.
I'm not very good at swimming.