Kaori Dict

ぼく

boku

N4

Âm Hán-Việt: BỘC

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.tôi (nam)
  1. đại từnam giới hay dùng

    1.I; me

  2. đại từkhẩu ngữ

    2.you

    when addressing a young boy

  3. danh từcổ

    3.manservant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thuận tay phải.

    I am right-handed.

  • Tôi đãi!

    It's on me.

  • Tôi muốn tin.

    I want to believe.

  • Bạn có biết đồng hồ của tôi ở đâu không?

    Do you know where my watch is?

  • Chúng tôi biết.

    We know.

  • Tôi đã rất cẩn thận.

    I was careful.

  • 碎空於低。

    I am not here.

  • Cô ấy làm tôi phát điên.

    She drives me mad.

  • Tôi mập quá.

    I'm so fat.

  • Tôi bơi không giỏi.

    I'm not very good at swimming.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僕 (ぼく) — tôi (nam) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict