Kaori Dict

音符

おんぷ

onpu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÂM PHÙ

Nghĩa

  1. 1.Âm phụ; ký hiệu; nốt; ký hiệu âm
  1. danh từ

    1.musical note; note symbol

  2. danh từ

    2.phonetic symbol (incl. the kanji and kana-doubling symbols, vowel-lengthening symbol, etc.)

  3. danh từ

    3.part of a kanji for which the role is primarily to represent the pronunciation (as opposed to the meaning)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He played piano by ear.

  • Jazz uses the same notes that Bach used.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音符 (おんぷ) — Âm phụ; ký hiệu; nốt; ký hiệu âm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict