Kaori Dict

下山

げざん

gezan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ SƠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.hạ núi; xuống núi; hạ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.descending a mountain; descent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I met them during my descent from the peak.

  • The party walked down the mountain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下山 (げざん) — hạ núi; xuống núi; hạ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict