Kaori Dict

下敷き

したじき

shitajiki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đĩa dưới; đĩa; đĩa
  1. danh từ

    1.desk pad; sheet of plastic (or cardboard, felt, etc.) placed under writing paper; underlay

  2. danh từ

    2.being pinned under; being caught under; being trapped under; being buried under; being crushed beneath

  3. danh từ

    3.model; pattern

    often as 〜を下敷きにして

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want a Hello Kitty pencil board.

  • He was pinned down by a fallen tree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下敷き (したじき) — đĩa dưới; đĩa; đĩa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict