Kaori Dict

ゆめ

yume

N4

Âm Hán-Việt: MỘNG

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.giấc mơ; hy vọng; ảo tưởng
  1. danh từ

    1.dream

  2. danh từ

    2.dream; hope; wish; aspiration; ambition

  3. danh từ

    3.unrealistic aspiration; daydream; pipe dream

  4. danh từ

    4.delusion; illusion

  5. danh từ

    5.fleeting thing; something short-lived

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giấc mơ đã trở thành sự thật.

    Dreams came true.

  • Tôi có ước mơ.

    I have a dream.

  • Tôi đã mơ về anh ấy.

    I had a dream about him.

  • Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.

    My childhood dream came true.

  • Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    His dream finally came true.

  • Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.

    My dream is to become a teacher.

  • Tôi mơ đến bạn.

    I dreamt about you.

  • Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    Her dream of a lifetime finally came true.

  • Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    Her dream of a lifetime finally came true.

  • Bạn khiến tôi mơ đấy.

    You make me dream.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢 (ゆめ) — giấc mơ; hy vọng; ảo tưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict