下野
げや
geya
thông dụng
Âm Hán-Việt: HẠ DÃ
意味Nghĩa
- 1.rời chức vụ; mất quyền lực; vào phe đối lập
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.resigning from (public) office
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.going out of power (of a party); going into opposition
げや
geya
Âm Hán-Việt: HẠ DÃ
1.resigning from (public) office
2.going out of power (of a party); going into opposition