Kaori Dict

下野

げや

geya

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ DÃ

Nghĩa

  1. 1.rời chức vụ; mất quyền lực; vào phe đối lập
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.resigning from (public) office

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.going out of power (of a party); going into opposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下野 (げや) — rời chức vụ; mất quyền lực; vào phe đối lập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict