Kaori Dict

夏時間

なつじかん

natsujikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ THỜI GIAN

Nghĩa

  1. 1.giờ mùa hè
  1. danh từ

    1.daylight saving time; daylight savings time; summer time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏時間 (なつじかん) — giờ mùa hè | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict