Kaori Dict

嫁入り

よめいり

yomeiri

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đám cưới; vào gia đình chồng; làm cô dâu; lễ cưới
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.marriage (of a woman); marrying into a husband's family; becoming a bride

  2. danh từ

    2.wedding; wedding ceremony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "It'll be a 'fox's wedding'." "Huh?" "There's an eighty-one percent chance of sun today with sun showers in a few places."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁入り (よめいり) — đám cưới; vào gia đình chồng; làm cô dâu; lễ cưới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict