Kaori Dict

歌姫

うたひめ

utahime

thông dụng

Âm Hán-Việt: CA CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.songstress; diva

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary was referred to as the diva of the century.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌姫 (うたひめ) — songstress; diva | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict