Kaori Dict

火種

ひだね

hidane

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẢ CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.live coals (for firelighting)

  2. danh từ

    2.cause (of disturbance, conflict, etc.); trigger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whoops! There aren't many live coals left! Go make some kindling would you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火種 (ひだね) — live coals (for firelighting) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict