Kaori Dict

右揃え

みぎぞろえ

migizoroe

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từprinting

    1.right alignment; right justification

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右揃え (みぎぞろえ) — right alignment; right justification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict