Kaori Dict

禍根

かこん

kakon

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẠ CĂN

Nghĩa

  1. 1.hoạ can; hoạ can
  1. danh từ

    1.root of an evil; source of a problem; source of trouble; cause of misfortune

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禍根 (かこん) — hoạ can; hoạ can | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict